--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
móng tay
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
móng tay
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: móng tay
+ noun
finger-nail
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "móng tay"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"móng tay"
:
măng tây
móng tay
Những từ có chứa
"móng tay"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
henna
horseshoe
manicure
hyoid
ungula
ungulae
stub nail
basement
ungual
hoofbeat
more...
Lượt xem: 732
Từ vừa tra
+
móng tay
:
finger-nail
+
khẩu lệnh
:
Password
+
hay là
:
(như) hay
+
copper pyrites
:
quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ và hợp chất sắt - lưu huỳnh.
+
edta
:
một phân tử phức tạp được sử dụng để kiềm các ion kim loại trong các trường hợp ngộ độc chì hoặc kim loại nặng